Hội quán là ngôi nhà chung của một nhóm đồng hương người Hoa: nơi thờ vị thần bảo hộ của quê nhà, như Thiên Hậu hay Quan Công, đồng thời là chỗ họp bàn, tương trợ, lo việc chung của cả bang. Hội quán do ban quản trị của cộng đồng điều hành, không có sư trụ trì. Chùa Phật thì khác: là nơi thờ Phật, nơi tăng ni tu tập và làm lễ theo giáo lý nhà Phật.
Người Sài Gòn gọi hội quán Tuệ Thành là "chùa Bà", hội quán Nghĩa An là "chùa Ông", nên chuyện lẫn lộn là đương nhiên. Lẫn tên thì không sao, nhưng lẫn cách cư xử thì dễ thành vô ý: mang lễ mặn vào chùa Phật, gọi người coi hội quán là "thầy", hay hỏi "sư trụ trì đâu" ở một nơi không có sư. Bài này chỉ cách phân biệt hội quán, chùa, miếu, đình ngay từ ngoài cổng.
Hội quán là gì, sinh ra để làm gì?
Chữ hội quán (會館) nghĩa đen là "nhà hội họp". Ở Chợ Lớn, mỗi nhóm người Hoa cùng quê, cùng tiếng nói, dựng một hội quán khi đủ người, đủ tiền. Người Quảng Châu có Tuệ Thành, người Triều Châu có Nghĩa An, người Phúc Kiến có nhiều hội quán theo từng vùng quê như Ôn Lăng, Hà Chương, Tam Sơn, Nhị Phủ, người Hải Nam có Quỳnh Phủ.
Hội quán làm hai việc cùng lúc. Việc thờ: đặt bàn thờ vị thần mà người quê mình tin, người đi biển thờ Thiên Hậu, người buôn trọng chữ tín thờ Quan Công. Việc đời: chỗ họp của bang, chỗ đón người mới sang, chỗ lo tang ma cho người không thân thích, có thời còn là trường học, phòng khám, nơi phân xử chuyện làm ăn.
Vì thế vào hội quán sẽ thấy những thứ không có ở chùa Phật: gian khách với bàn ghế gỗ, bảng ghi tên người cúng tiền trùng tu, câu đối nhắc quê nhà, bàn thờ các vị tiền hiền của bang. Không khí cũng khác: người ra vào nói tiếng Quảng, tiếng Tiều, bàn chuyện buôn bán ngay ngoài hiên.
Người trông coi hội quán là người của ban quản trị hoặc người được thuê giữ đền, không phải nhà sư. Có những ngày lễ, hội quán mời sư hoặc thầy cúng đến làm lễ, nhưng đó là khách mời, không phải người đứng đầu.
Vì sao dân gian gọi hội quán là "chùa"?
Với người Việt Nam Bộ, chữ "chùa" rộng hơn nghĩa trong sách. Nơi nào có mái cong, có tượng thần, có khói nhang thì dân gian dễ gọi là chùa. Hội quán thờ Thiên Hậu thành "chùa Bà", nơi thờ Quan Công thành "chùa Ông", nơi thờ Quan Âm thành "chùa Quan Âm", dù không nơi nào trong đó có sư trụ trì.
Người Hoa thì phân biệt rõ hơn trong cách gọi chữ Hán: 會館 là hội quán, 廟 là miếu, 寺 là chùa Phật, 宮 là cung, 殿 là điện. Nhìn tấm biển chữ Hán trên cổng là biết họ coi nơi đó là gì. Biển ghi "hội quán" mà dân gian gọi "chùa" là chuyện thường gặp.
Cách gọi dân gian không sai, nó chỉ khác hệ thống. Không ai cần sửa người khác khi họ nói "đi chùa Bà". Nhưng hiểu đúng bản chất thì cư xử đúng: biết nơi này thờ thần chứ không phải thờ Phật, biết lễ vật nào hợp, biết hỏi ai khi cần.
Còn một tầng nữa: nhiều hội quán có thờ cả Phật, cả Quan Âm, cả thần tài, thổ địa, cùng với vị thần chính. Đó là nếp tín ngưỡng dân gian người Hoa, pha trộn nhiều nguồn, không tách bạch như giáo lý. Thấy tượng Quan Âm trong hội quán thì cũng đừng vội kết luận nơi đó là chùa Phật.
So sánh hội quán, chùa Phật, miếu và đình ở Chợ Lớn
Bảng dưới là các nét phân biệt thường gặp; từng nơi có thể có ngoại lệ.
| Nét phân biệt | Hội quán | Chùa Phật | Miếu | Đình |
|---|---|---|---|---|
| Ai lập | Một nhóm đồng hương người Hoa | Tăng ni, Phật tử | Cư dân trong xóm, phường buôn | Làng, cộng đồng (như đình Minh Hương Gia Thạnh) |
| Thờ chính | Thần bảo hộ của quê nhà (Thiên Hậu, Quan Công…) | Phật, Bồ Tát | Một vị thần: Ông Bổn, Bà, thổ địa… | Thành hoàng, tiền hiền |
| Người trông coi | Ban quản trị, người giữ đền | Sư trụ trì, tăng ni | Người trong xóm, ban quý tế | Ban quý tế |
| Lễ vật thường gặp | Hoa, trái, nhang; ngày vía có nơi dâng lễ mặn | Đồ chay | Tuỳ nơi | Tuỳ lệ, có lễ mặn |
| Việc đời | Họp bang, tương trợ, có thời mở trường | Tu học, giảng pháp | Ít | Họp làng, lễ cúng đình |
| Biển chữ Hán | 會館 | 寺 | 廟 | 亭 |
Muốn chắc nhất thì đọc biển chữ Hán ở cổng, hoặc hỏi người giữ đền một câu nhẹ nhàng: "Ở đây thờ ai chính vậy cô/chú?". Không ai phật lòng với câu hỏi ấy.
Nhận ra ngay từ ngoài cổng: hội quán hay chùa Phật?
Mái gốm nhiều tượng nhân vật. Hội quán của người Quảng, người Phúc Kiến thường có bờ nóc gắn tượng gốm men kể tích truyện; chùa Phật ít khi trang trí kiểu này.
Biển chữ Hán ghi "hội quán" hoặc tên quê. Tuệ Thành là Quảng Châu, Ôn Lăng là Tuyền Châu, Quỳnh Phủ là vùng Hải Nam; tên quê trên biển là dấu hiệu hội quán.
Lư hương lớn hướng ra trời ngay sân trước. Nhiều hội quán đặt lư thờ trời ở ngoài, người vào thắp nhang ở đó trước rồi mới vào trong.
Nhang vòng treo dưới mái. Vòng nhang xoắn treo kín trần là nét đặc trưng của miếu, hội quán người Hoa, đặc biệt nơi thờ Thiên Hậu.
Không thấy tăng ni. Người ra vào là người trong ban quản trị, người giữ đền, khách đi lễ; không có sư mặc áo nâu, áo vàng sinh hoạt.
Có gian khách, có bàn trà. Hội quán thường có gian để tiếp khách và họp; chùa Phật có giảng đường, nhà tăng.
Có bảng công đức dài theo tên người, tên hiệu buôn. Tên hiệu buôn trên bảng công đức là dấu của một cộng đồng buôn bán.
Ngày rằm đông người buôn đi lễ. Hội quán đông tiểu thương xin lộc, cầu buôn may bán đắt; chùa Phật đông Phật tử tụng kinh.
Cư xử ở mỗi nơi khác nhau thế nào?
Ở chùa Phật, lễ vật chay. Không mang thịt, cá, rượu vào chùa Phật; đây là điều tối kỵ.
Ở hội quán, lễ vật hoa trái là an toàn nhất. Một số hội quán có lệ dâng heo quay, gà luộc trong ngày vía, nhưng khách vãng lai mang hoa, trái, nhang là đủ và đúng.
Gọi người trông coi cho đúng. Ở hội quán, gọi cô, chú, bác theo tuổi; đừng gọi "thầy", "sư" trừ khi đúng là nhà sư.
Ở chùa Phật có giờ tụng kinh. Gặp giờ tụng thì đứng yên hoặc ra ngoài; ở hội quán thì để ý lúc ban quản trị đang làm lễ.
Xin xăm là nếp của miếu, hội quán. Nhiều hội quán có ống xăm và keo; chùa Phật chính thống ít khi có, hoặc không khuyến khích.
Công đức ở hội quán thường có biên nhận. Muốn góp tiền trùng tu, hỏi bàn công đức để được ghi tên; đừng nhét tiền lung tung lên bàn thờ.
Không ngồi lên ghế chủ ở gian khách. Ghế ở gian khách hội quán thường dành cho các vị trong ban quản trị, khách chỉ ngồi khi được mời.
Ở cả hai nơi, ăn mặc kín đáo, nói nhỏ. Đây là phép lịch sự chung, không phân biệt tôn giáo.
Câu hỏi thường gặp
Chùa Bà Thiên Hậu ở Chợ Lớn có phải chùa Phật không?
Không. Đó là hội quán Tuệ Thành của người Quảng Châu, thờ chính Thiên Hậu Thánh Mẫu. Dân gian gọi là chùa Bà theo thói quen, nhưng nơi này không có sư trụ trì.
Hội quán có sư trụ trì không?
Thông thường không. Hội quán do ban quản trị của cộng đồng điều hành và có người giữ đền; nhà sư chỉ được mời đến trong một số lễ.
Vào hội quán có được cúng đồ mặn không?
Một số hội quán có lệ dâng lễ mặn trong ngày vía, nhưng không phải nơi nào cũng vậy. Khách vãng lai mang hoa, trái cây và nhang là phù hợp nhất; muốn dâng lễ khác thì hỏi ban quản trị trước.
Miếu và hội quán khác nhau ra sao?
Miếu thường nhỏ hơn, thờ một vị thần của xóm hay của một phường buôn, ít gắn với một bang cụ thể. Hội quán là nhà chung của cả một nhóm đồng hương, vừa thờ vừa làm việc cộng đồng.
Người không phải người Hoa có được vào hội quán không?
Được. Các hội quán lớn ở Chợ Lớn mở cửa cho mọi người đến thắp nhang, tham quan trong giờ mở cửa. Chỉ cần ăn mặc lịch sự và giữ trật tự.
Làm sao biết một hội quán thuộc bang nào?
Đọc tên trên biển cổng, vì tên hội quán thường là tên quê như Tuệ Thành, Ôn Lăng, Quỳnh Phủ. Không đọc được chữ Hán thì hỏi người giữ đền, họ thường vui vẻ giải thích.